Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a saltos
trạng từ
(adverb)
/a ˈsaltos/
Nghĩa chính
1
Nhảy
trạng từ
jumping
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
跳
tiào
Nhảy
Tiếng Anh
jumping
Nhảy
AI
1
Nhảy
1
Nhảy
1
Nhảy