Dịch

a qué son

cụm từ (phrase)
/a ˌke ˈson/

Nghĩa chính

  1. Để làm gì, vì cớ gìcụm từhow come?; what for?

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. a qué sonDạng gốc (base form)
  2. ¿a qué sonDạng gốc (base form)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Để làm gì

AI