Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a lo zorro
trạng từ
(adverb)
/a lo ˈθoro/
Nghĩa chính
1
Một cách ranh mãnh
trạng từ
on the sly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
de tapadillo
Ví dụ
miró
las
cartas
a
lo
zorro
Jesús
me
estaba
retando
a
lo
zorro
,
como
buen
bilbaíno
,
y
yo
a
eso
no
sabía
decir
que
no
AI
1
Một cách ranh mãnh
1
Một cách ranh mãnh
1
Một cách ranh mãnh