Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a lo pobre
cụm giới từ
(prepositional phrase)
/a lo ˈpobɾe/
Nghĩa chính
1
Dọn kèm trứng ốp la và khoai tây chiên
cụm giới từ
served with fried eggs and french fries
Ví dụ
lomo
a
lo
pobre
AI
1
Dọn kèm trứng ốp la và khoai tây chiên
1
Dọn kèm trứng ốp la và khoai tây chiên
1
Dọn kèm trứng ốp la và khoai tây chiên