Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a hurtadillas
trạng từ
(adverb)
/a uɾtaˈdiʎas/
Nghĩa chính
1
Bằng cách lén lút; lén lút; trong bí mật
trạng từ
by stealth; stealthily; in secret
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
by stealth
Bằng cách lén lút
AI
1
Bằng cách lén lút
1
Bằng cách lén lút
1
Bằng cách lén lút