a cal y canto
trạng từ (adverb)
/a ˌkal i ˈkanto/
Nghĩa chính
- Dưới ổ khóa và chìa khóa, đóng chặt, đóng kín sau cánh cửatrạng từunder lock and key, shut tight, closed behind doors
- Một cách không khoan nhượng, một cách không nhượng bộtrạng từuncompromisingly, unyieldingly
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cerrado a cal y canto | Đóng kín hoàn toàn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh