Zimbabue
C1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/θimˈbabwe/nguồn
Nghĩa chính
- Zimbabwedanh từ riêngZimbabwe (a country in Southern Africa)
Họ từ (word family)
cùng gốc ZimbabueVí dụ
- .Harare là thủ đô của Zimbabwe.
- ¿ ?Thủ đô của Zimbabwe tên là gì?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh