Dịch

Zaldívar

danh từ riêng (proper noun)
/θalˈdibaɾ/

Nghĩa chính

  1. Zaldibar (một ngôi làng ở Biscay, Tây Ban Nha)danh từ riêngZaldibar (a village in Biscay, Spain)
  2. Một họ từ tiếng Basquedanh từ riênga surname from Basque

AI