Zacarías
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/sakaˈɾias/
Nghĩa chính
- Xa-cha-ri (cuốn sách Kinh thánh)danh từ riêngZechariah (the book of the Bible)
- Tên riêng của nam giới, tương đương với Zachary trong tiếng Anhdanh từ riênga male given name, equivalent to English Zachary