Dịch

Zacarías

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/sakaˈɾias/

Nghĩa chính

  1. Xa-cha-ri (cuốn sách Kinh thánh)danh từ riêngZechariah (the book of the Bible)
  2. Tên riêng của nam giới, tương đương với Zachary trong tiếng Anhdanh từ riênga male given name, equivalent to English Zachary

AI