Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Zabala
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/θaˈbala/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Basque, phổ biến ở xứ Basque
danh từ riêng
a surname from Basque, common on the Basque Country
AI
1
Một họ từ tiếng Basque
1
Một họ từ tiếng Basque
1
Một họ từ tiếng Basque