Dịch

ZP

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Biệt danh của chính trị gia Tây Ban Nha José Luis Rodríguez Zapatero, cựu tổng thống Chính phủ Tây Ban Nha (2004–2011)danh từ riênga nickname for the Spanish politician José Luis Rodríguez Zapatero, former president of the Government of Spain (2004–2011)

AI