Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ZEE
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/setaˈee/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của zona económica exclusiva
danh từ
initialism of zona económica exclusiva (“EEZ”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ZEE
Dạng gốc
(base form)
ZEE
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của zona económica exclusiva
1
Viết tắt của zona económica exclusiva
1
Viết tắt của zona económica exclusiva