Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Yaundé
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ʝaunˈde/
Nghĩa chính
1
Y-a-un-đê
danh từ riêng
Yaoundé
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Yaoundé
Y-a-un-đê
AI
1
Y-a-un-đê
1
Y-a-un-đê
1
Y-a-un-đê