Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Yaracuy
danh từ riêng
(proper noun)
/ʃaɾaˈkui/
Nghĩa chính
1
Một bang của Venezuela
danh từ riêng
a state of Venezuela
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Yaracuy
yaracuy
ano
Của, từ hoặc liên quan đến bang Yaracuy, Venezuela
tính từ, danh từ
AI
1
Một bang của Venezuela
1
Một bang của Venezuela
1
Một bang của Venezuela