Yakarta
B1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ʝaˈkaɾta/
Nghĩa chính
- Thủ đô của Indonesiadanh từ riêngJakarta (the capital city of Indonesia)
Ví dụ
- .Người Hà Lan đã mang khoai tây đến từ Jakarta.
- .Ở Jakarta có sự đa dạng văn hóa vô cùng phong phú.