Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Xochimilco
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ʃot͡ʃiˈmilko/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một trong mười sáu chức thị trưởng (alcaldías) của Thành phố Mexico
danh từ riêng
one of the sixteen mayorships (alcaldías) of the Mexico City
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Xóchitl
AI
1
Một trong mười sáu chức thị trưởng (alcaldías) của Thành phố Mexico
1
Một trong mười sáu chức thị trưởng (alcaldías) của Thành phố Mexico
1
Một trong mười sáu chức thị trưởng (alcaldías) của Thành phố Mexico