Dịch

Ximena

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/xiˈmena/

Nghĩa chính

  1. Một tên nữ từ tiếng Tây Ban Nha cổdanh từ riênga female given name from Old Spanish
  2. Chữ X trong bảng chữ cái đánh vần tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngthe letter X in the Spanish spelling alphabet

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI