Ximena
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/xiˈmena/
Nghĩa chính
- Một tên nữ từ tiếng Tây Ban Nha cổdanh từ riênga female given name from Old Spanish
- Chữ X trong bảng chữ cái đánh vần tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngthe letter X in the Spanish spelling alphabet