Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Xela
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈʃela/
Nghĩa chính
1
Quetzaltenango (một thành phố ở Guatemala)
danh từ riêng
Quetzaltenango (a city in Guatemala)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Huehuetenango
Mixco
Sacatepéquez
Sololá
AI
1
Quetzaltenango (một thành phố ở Guatemala)
1
Quetzaltenango (một thành phố ở Guatemala)
1
Quetzaltenango (một thành phố ở Guatemala)