Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Xavier
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/xaˈbjeɾ/
Nghĩa chính
1
Tên riêng của nam giới, biến thể của Javier, tương đương với Xavier trong tiếng Anh
danh từ riêng
a male given name, variant of Javier, equivalent to English Xavier
AI
1
Tên riêng của nam giới
1
Tên riêng của nam giới
1
Tên riêng của nam giới