Xalapa
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/xaˈlapa/nguồn
Nghĩa chính
- Xalapa (một thành phố, thủ phủ bang Veracruz, Mexico)danh từ riêngXalapa (a city, the state capital of Veracruz, Mexico)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- XalapaDạng gốc (base form)
- xalapeñoTên người dân (demonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Xalapa-Enríquez | Xalapa-Enríquez (tên chính thức của Xalapa: một thành phố, thủ phủ bang Veracruz, Mexico) |