Dịch

Xalapa

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/xaˈlapa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xalapa (một thành phố, thủ phủ bang Veracruz, Mexico)danh từ riêngXalapa (a city, the state capital of Veracruz, Mexico)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. XalapaDạng gốc (base form)
  2. xalapeñoTên người dân (demonym)

Cụm từ (phrase)

Xalapa-EnríquezXalapa-Enríquez (tên chính thức của Xalapa: một thành phố, thủ phủ bang Veracruz, Mexico)

AI