Dịch

Wilson

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈw̝ilson/

Nghĩa chính

  1. Một tên nam từ tiếng Anhdanh từ riênga male given name from English
  2. Một họ từ tiếng Anhdanh từ riênga surname from English

Họ từ (word family)

cùng gốc Wilson

Ví dụ

  • ¿ . ?Ai đã nhận di sản của ông Wilson
  • .Đi xem ông Wilson có ở nhà không
  • Dennis.Ông Wilson đang tức giận với Dennis

AI