Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Wendy
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈwendi/
Nghĩa chính
1
Một tên riêng cho nữ, tương đương với tiếng Anh Wendy
danh từ riêng
a female given name, equivalent to English Wendy
AI
1
Một tên riêng cho nữ
1
Một tên riêng cho nữ
1
Một tên riêng cho nữ