Dịch

Viviana

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/biˈbjana/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng của nữ, tương đương với tiếng Anh Vivian, Vivien hoặc Viviennedanh từ riênga female given name, equivalent to English Vivian, Vivien, or Vivienne

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VivianaDạng gốc (base form)
  2. vivianasSố nhiều (plural)

AI