Dịch

Virginia

A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/biɾˈxinja/

Nghĩa chính

  1. Bang Virginia, Mỹdanh từ riêngVirginia (a state of the United States)
  2. Tên nữdanh từ riênga female given name, equivalent to English Virginia

Cụm từ (phrase)

Virginia Occidentaldanh từ riêngBang của Mỹ
Mancomunidad de Virginiadanh từ riêngKhối thịnh vượng chung Virginia (tên chính thức và đầy đủ của Virginia)
virginiano del oestetính từ, danh từTây Virginia

Ví dụ

  • .Có thể Virginia sẽ không sao chép nó.
  • ¿ ?Tại sao bạn nói Virginia là người có lỗi?
  • .Tôi nghĩ Virginia sẽ phải xem lại nó.

Họ từ (word family)

cùng gốc Virginia

Ngôn ngữ khác

AI