Dịch

Virgilio

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/biɾˈxiljo/

Nghĩa chính

  1. Nhà thơ La Mã Virgildanh từ riêngVirgil
  2. Tên namdanh từ riênga male given name, equivalent to English Virgil

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Người ta nói Virgilio đã bắt chước các bài thơ của Homero.
  • .Virgilio ra tòa và kiện hoàng đế để đòi công lý trước những người đã cướp của hắn.

AI