Virgilio
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/biɾˈxiljo/
Nghĩa chính
- Nhà thơ La Mã Virgildanh từ riêngVirgil
- Tên namdanh từ riênga male given name, equivalent to English Virgil
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Người ta nói Virgilio đã bắt chước các bài thơ của Homero.
- .Virgilio ra tòa và kiện hoàng đế để đòi công lý trước những người đã cướp của hắn.