Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Viqui
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈbiki/
Nghĩa chính
1
Tên nữ Vicky
danh từ riêng
a diminutive of the female given name Victoria, equivalent to English Vicky
Ví dụ
Estaba
claro
que
a
Viqui
le
seducía
más
una
sotana
que
un
uniforme
militar
.
AI
1
Tên nữ Vicky
1
Tên nữ Vicky
1
Tên nữ Vicky