Dịch

Viena

A1danh từ riêng (proper noun)
/ˈbjena/

Nghĩa chính

  1. Viennadanh từ riêngVienna (the capital city of Austria)

Cụm từ (phrase)

salchicha de Vienadanh từXúc xích Viên

Ví dụ

  • .Anh ấy nói rằng phải đi Vienna ngày kia.
  • ¿ ?Mất bao lâu để đi bộ đến Vienna?
  • .Năm ngoái tôi đã đến Vienna lần đầu tiên.

AI