Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vertientes
danh từ riêng
(proper noun)
/beɾˈtjentes/
Nghĩa chính
1
Một thị trấn ở Cuba
danh từ riêng
a town in Cuba
AI
1
Một thị trấn ở Cuba
1
Một thị trấn ở Cuba
1
Một thị trấn ở Cuba