Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vermont
B1
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/beɾˈmont/
Nghĩa chính
1
Tiểu bang Vermont, Mỹ
danh từ riêng
Vermont (a state of the United States)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Vermont
vermont
és
Người Vermont
tính từ, danh từ
AI
1
Tiểu bang Vermont
1
Tiểu bang Vermont
1
Tiểu bang Vermont