Dịch

Venecia

A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/beˈneθja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Venicedanh từ riêngVenice (a city in Italy)

Cụm từ (phrase)

Friuli-Venecia Juliadanh từ riêngFriuli-Venezia Giulia (một khu tự trị ở miền bắc nước Ý)

Ví dụ

  • .Anh ấy làm công việc chèo thuyền gondola ở Venice.
  • .Họ đang trăng mật ở Venice.
  • .Mọi người nói rằng Venice là một thành phố xinh đẹp.

Họ từ (word family)

cùng gốc Venecia

AI