Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vasconcelos
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/baskonˈselos/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Bồ Đào Nha
danh từ riêng
a surname from Portuguese
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Vasconcelos
vasconcel
ista
Của José Vasconcelos (nhà văn Tây Ban Nha); của Vasconcelos
tính từ
AI
1
Một họ từ tiếng Bồ Đào Nha
1
Một họ từ tiếng Bồ Đào Nha
1
Một họ từ tiếng Bồ Đào Nha