Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vargas
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈbaɾɡas/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
a surname
2
Một bang của Venezuela
danh từ riêng
a state of Venezuela
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Vargas
vargas
llosismo
Triết lý chính trị của Mario Vargas Llosa (1936–2025), nhà văn người Peru
danh từ
vargas
llosista
Người ủng hộ Mario Vargas Llosa (1936–2025), nhà văn và chính trị gia người Peru
danh từ, tính từ
varg
uense
Của, từ hoặc liên quan đến bang Vargas, Venezuela
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surname
Họ
AI
1
Một họ
2
Một bang của Venezuela
1
Một họ
2
Một bang của Venezuela
1
Một họ
2
Một bang của Venezuela