Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vanuatu
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/baˈnwatu/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tân Đảo
danh từ riêng
Vanuatu (a country and archipelago of Melanesia in Oceania)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Vanuatu
vanuatu
ense
Vanuatuan
chưa dịch
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Vanuatu
Va-nu-a-tu, Tân Đảo
AI
1
Tân Đảo
1
Tân Đảo
1
Tân Đảo