Dịch

Valparaíso

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/balpaɾaˈiso/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Valparaíso (một thành phố ở Chile)danh từ riêngValparaíso (a city in Chile)
  2. Một vùng của Chiledanh từ riênga region of Chile
  3. Một tỉnh của Chiledanh từ riênga province of Chile
  4. Một tỉnh của Chile cho đến năm 1976danh từ riênga province of Chile until 1976.

Họ từ (word family)

cùng gốc Valparaíso

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Một vùng của Chile
  1. a department of Chile

AI