Valentín
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/balenˈtin/
Nghĩa chính
- Tên namdanh từ riênga male given name from Latin, equivalent to English Valentine
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Día de San Valentín | Ngày lễ tình nhân | |
| san valentín | Lễ tình nhân |
Ví dụ
- .Chúc mừng ngày Valentine.
- .Ngày Valentine được tổ chức vào tháng Hai.
- .Ngày Valentine năm nay rơi vào Chủ nhật.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)