Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
VAR
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbaɾ/
Nghĩa chính
1
Trợ lý trọng tài video
danh từ
video assistant referee
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
VAR
Dạng gốc
(base form)
VAR
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trợ lý trọng tài video
1
Trợ lý trọng tài video
1
Trợ lý trọng tài video