Dịch

VAR

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbaɾ/

Nghĩa chính

  1. Trợ lý trọng tài videodanh từvideo assistant referee

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VARDạng gốc (base form)
  2. VARsSố nhiều (plural)

AI