Dịch

Vía Láctea

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˌbia ˈlaɡtea/

Nghĩa chính

  1. Dải Ngân Hà (dải ngân hà có thể nhìn thấy trên bầu trời đêm)danh từ riêngMilky Way (band visible in night sky)
  2. Dải Ngân hà (thiên hà)danh từ riêngMilky Way (galaxy)

Ví dụ

  • .

AI