Vázquez
giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/ˈbaskes/
Nghĩa chính
- Một họ, biến thể của Vásquezdanh từ riênga surname, variant of Vásquez
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Coalcomán de Vázquez Pallares | Coalcomán de Vázquez Pallares (một thị trấn và đô thị của Michoacán, Mexico) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh