Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Unicode
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/uniˈkode/
Nghĩa chính
1
Unicode (loạt tiêu chuẩn mã hóa máy tính)
danh từ riêng
Unicode (series of computer encoding standards)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Unicode
Unicode
AI
1
Unicode (loạt tiêu chuẩn mã hóa máy tính)
1
Unicode (loạt tiêu chuẩn mã hóa máy tính)
1
Unicode (loạt tiêu chuẩn mã hóa máy tính)