Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ugarte
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/uˈɡaɾte/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Basque
danh từ riêng
a surname from Basque
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ugarte
Ugarte
che
Một họ từ tiếng Basque
danh từ riêng
AI
1
Một họ từ tiếng Basque
1
Một họ từ tiếng Basque
1
Một họ từ tiếng Basque