Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
UCI
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈusi/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của unidad de cuidados intensivos; ICU, phòng cấp cứu
danh từ
acronym of unidad de cuidados intensivos (“intensive care unit”); ICU, ER
AI
1
ICU
1
ICU
1
ICU