Dịch

Tuxtla

danh từ riêng (proper noun)
/ˈtuɡstla/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Tuxtla Gutiérrezdanh từ riêngsynonym of Tuxtla Gutiérrez

Cụm từ (phrase)

Tuxtla GutiérrezTuxtla Gutiérrez (một thành phố, thủ phủ bang Chiapas, México)

AI