Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Turkmenistán
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/tuɾɡmenisˈtan/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tuốc-mê-ni-xtan
danh từ riêng
Turkmenistan (a country in Central Asia)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Turkmenia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Turkmenistan
Tuốc-mê-ni-xtan
AI
1
Tuốc-mê-ni-xtan
1
Tuốc-mê-ni-xtan
1
Tuốc-mê-ni-xtan