Trípoli
B1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈtɾipoli/nguồn
Nghĩa chính
- Tripolidanh từ riêngTripoli (the capital of Libya)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Nhà du hành đến từ Tripoli.
- .Ông tôi đã đi đến Tripoli.