Dịch

Torrejón

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/toreˈxon/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riênga surname

Cụm từ (phrase)

Torrejón de ArdozTorrejón de Ardoz (một thành phố ở Madrid, Tây Ban Nha)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI