Dịch

Toribio

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/toˈɾibjo/

Nghĩa chính

  1. Một tên namdanh từ riênga male given name
  2. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riênga surname originating as a patronymic

AI