Dịch

Tomatina

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một lễ kỷ niệm hàng năm được tổ chức tại Buñol, Valencia, vào thứ Tư cuối cùng của tháng 8, trong đó những người tham gia ném cà chua vào nhaudanh từ riênga yearly celebration held in Buñol, Valencia, on the final Wednesday of August, in which participants throw tomatoes at each other

AI