Tomé
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/toˈme/
Nghĩa chính
- Tomé (một xã và thành phố ở Tomé, Chile)danh từ riêngTomé (a commune and city in Tomé, Chile)
- Một vùng của Chiledanh từ riênga department of Chile
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Santo Tomé y Príncipe | São Tomé và Príncipe |