Dịch

Tobago

A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/toˈbaɡo/

Nghĩa chính

  1. Đảo Tobagodanh từ riêngTobago

Cụm từ (phrase)

trinidad y tobagoTrinidad và Tobago

Ví dụ

  • Tinidad .Chúng tôi muốn thăm Trinidad và Tobago vào mùa hè này.
  • .Puerto España là thủ đô của Trinidad và Tobago.

AI