Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tlaxcala
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/tlaɡsˈkala/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một bang của Mexico
danh từ riêng
a state of Mexico
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tlaxcalteca
AI
1
Một bang của Mexico
1
Một bang của Mexico
1
Một bang của Mexico